无形资产
wúxíng zīchǎn
Tài sản vô hình

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài sản vô hình
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn xíng chǎn
Phòng tài vụ đang phân tích tài sản vô hình.
bàobiǎo yàolièchūxíng chǎn
Trong báo cáo cần liệt kê tài sản vô hình.
xíng chǎn yàojīng quèr èn
Tài sản vô hình cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây