无形贸易
wúxíng màoyì
Thương mại vô hình

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thương mại vô hình
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìxíngmào
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thương mại vô hình.
xíngmào huìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Thương mại vô hình sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngxíngmào
Khách hàng yêu cầu cung cấp thương mại vô hình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây