国际市场
guójì shìchǎng
Thị trường quốc tế

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thị trường quốc tế
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìguó shì chǎng
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thị trường quốc tế.
guó shì chǎnghuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Thị trường quốc tế sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngguó shì chǎng
Khách hàng yêu cầu cung cấp thị trường quốc tế.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây