当地制造
—
Gợi nhớ
Từ "当地制造" (dāngdì zhìzào) mang nghĩa "sản xuất tại địa phương", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
当地制造
sản xuất tại địa phương
当
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
地
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
制
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
造
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 当地制造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm tính từ
Nghĩa:sản xuất tại địa phương
Ví dụ (3)
这家跨国车企在越南设立了组装厂,目前大部分零部件都是当地制造的。
Hãng xe đa quốc gia này đã thành lập nhà máy lắp ráp tại Việt Nam, hiện phần lớn linh kiện đều là hàng sản xuất tại địa phương.
This multinational automaker has set up an assembly plant in Vietnam, and most of its components are currently manufactured locally.
游客们非常喜欢购买当地制造的传统手工艺品作为旅行纪念。
Du khách rất thích mua các mặt hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống sản xuất tại địa phương để làm kỷ niệm chuyến đi.
Tourists really like buying locally made traditional handicrafts as travel souvenirs.
采用当地制造的包装材料不仅缩短了采购周期,还带动了周边配套企业的发展。
Việc sử dụng vật liệu đóng gói sản xuất tại địa phương không chỉ rút ngắn chu kỳ thu mua mà còn thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp phụ trợ xung quanh.
Using locally manufactured packaging materials not only shortens the procurement cycle, but also drives the development of surrounding supporting enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây