商品检验
—
Phân tích từ 商品检验
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kiểm định hàng hóa, kiểm nghiệm hàng hóa
Ví dụ (3)
外贸部正在核对商品检验。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu kiểm định hàng hóa, kiểm nghiệm hàng hóa.
商品检验会影响订单执行。
Kiểm định hàng hóa, kiểm nghiệm hàng hóa sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
客户要求提供商品检验。
Khách hàng yêu cầu cung cấp kiểm định hàng hóa, kiểm nghiệm hàng hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây