优惠价格
—
Phân tích từ 优惠价格
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá ưu đãi
Ví dụ (3)
财务部正在分析优惠价格。
Phòng tài vụ đang phân tích giá ưu đãi.
报表里需要列出优惠价格。
Trong báo cáo cần liệt kê giá ưu đãi.
优惠价格需要经理确认。
Giá ưu đãi cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây