商标名
—
Phân tích từ 商标名
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm
Ví dụ (3)
表格里记录了商标名。
Trong biểu mẫu đã ghi tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm.
请确认商标名是否正确。
Hãy xác nhận tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm có đúng không.
商标名需要单独说明。
Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây