签证延期
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:gia hạn thị thực, kéo dài thời hạn visa
Ví dụ (3)
报关员正在办理签证延期。
Nhân viên khai báo đang làm gia hạn thị thực, kéo dài thời hạn visa.
签证延期前要准备完整资料。
Trước khi gia hạn thị thực, kéo dài thời hạn visa phải chuẩn bị đầy đủ tài liệu.
签证延期后货物才能继续运输。
Sau khi gia hạn thị thực, kéo dài thời hạn visa, hàng hóa mới có thể tiếp tục vận chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây