外交护照
—
Gợi nhớ
Từ "外交护照" (wàijiāo hùzhào) mang nghĩa "Hộ chiếu ngoại giao", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
外交护照
Hộ chiếu ngoại giao
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
交
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
护
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
照
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộ chiếu ngoại giao
Ví dụ (3)
海关人员正在核对外交护照。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu hộ chiếu ngoại giao.
Customs officers are verifying the diplomatic passport.
外交护照需要随资料一起提交。
Hộ chiếu ngoại giao cần nộp cùng hồ sơ.
The diplomatic passport must be submitted along with the documents.
申请人必须确认外交护照是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận hộ chiếu ngoại giao có đúng không.
The applicant must confirm whether the diplomatic passport is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây