税收政策
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách thuế
Ví dụ (3)
海关人员正在核对税收政策。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu chính sách thuế.
税收政策需要随资料一起提交。
Chính sách thuế cần nộp cùng hồ sơ.
申请人必须确认税收政策是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận chính sách thuế có đúng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây