税务机关
—
Gợi nhớ
Từ "税务机关" (shuìwù jīguān) nghĩa là "Cơ quan thuế vụ", ghép bởi: 税 (shuì): Thuế + 务 (wù): công việc + 机 (jī): máy móc + 关 (guān): tắt.
Thành phần cấu tạo
税务机关
Cơ quan thuế vụ
禾
兑
夂
力
木
几
Phân tích từ 税务机关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ quan thuế vụ
Ví dụ (3)
海关人员正在核对税务机关。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu cơ quan thuế vụ.
税务机关需要随资料一起提交。
Cơ quan thuế vụ cần nộp cùng hồ sơ.
申请人必须确认税务机关是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận cơ quan thuế vụ có đúng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây