检查人员
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm tra
Ví dụ (3)
海关人员正在核对检查人员。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu nhân viên kiểm tra.
检查人员需要随资料一起提交。
Nhân viên kiểm tra cần nộp cùng hồ sơ.
申请人必须确认检查人员是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận nhân viên kiểm tra có đúng không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây