税目
—
Gợi nhớ
Từ "税目" (shuìmù) mang nghĩa "mục thuế, danh mục thuế", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 税目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mục thuế, danh mục thuế
Ví dụ (3)
海关人员正在核对税目。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu mục thuế (danh mục thuế).
Customs officers are verifying the tariff headings.
税目需要随资料一起提交。
Mục thuế (danh mục thuế) cần nộp cùng hồ sơ.
The tariff headings must be submitted along with the documents.
申请人必须确认税目是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận mục thuế (danh mục thuế) có đúng không.
The applicant must confirm whether the tariff heading is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây