熊市
—
Gợi nhớ
Từ "熊市" (xióngshì) mang nghĩa "thị trường giá xuống, thị trường gấu", kết hợp bởi 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 市 (shì - thị): "Thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 熊市
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'xióngshì / kōngtóu shìchǎng')
Nghĩa:thị trường giá xuống, thị trường gấu
Ví dụ (3)
熊市中很多股票下跌。
Trong thị trường giá xuống, nhiều cổ phiếu giảm.
Many stocks fall in a bear market.
空头市场让投资者更加谨慎。
Thị trường gấu khiến nhà đầu tư thận trọng hơn.
A bear market makes investors more cautious.
公司在熊市里控制投资风险。
Công ty kiểm soát rủi ro đầu tư trong thị trường giá xuống.
The company controls investment risks during a bear market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây