Gợi nhớ
Từ "熊市行情" (xióngshì hángqíng) mang nghĩa "xu hướng thị trường giá xuống, thị trường gấu", kết hợp bởi 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).