新平台
—
Phân tích từ 新平台
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nền tảng mới
Ví dụ (3)
公司上线了一个新平台。
Công ty đã đưa một nền tảng mới lên mạng.
用户可以在新平台上购物。
Người dùng có thể mua sắm trên nền tảng mới.
新平台支持多种语言。
Nền tảng mới hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây