浇水了
—
Gợi nhớ
Từ "浇水了" (jiāo shuǐ le) mang nghĩa "đã tưới nước", kết hợp bởi 浇 (jiāo - kiêu): "tưới" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浇: Dòng nước mát (氵) được rưới từ trên cao (尧) xuống thấm đẫm từng luống rau khô cằn chính là công việc tưới cây, tưới nước (浇). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã tưới nước
Ví dụ (3)
我已经给花浇水了。
Tôi đã tưới nước cho hoa rồi.
I have already watered the flowers.
爸爸早上给菜园浇水了。
Bố sáng nay đã tưới nước cho vườn rau.
Dad watered the vegetable garden in the morning.
下雨前他刚浇水了。
Trước khi mưa, anh ấy vừa tưới nước rồi.
He had just watered the plants right before it rained.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây