去浇水了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "去浇水了" (qù jiāoshuǐ le) mang nghĩa "đã đi tưới nước", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 浇 (jiāo - kiêu): "tưới" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 浇: Dòng nước mát (氵) được rưới từ trên cao (尧) xuống thấm đẫm từng luống rau khô cằn chính là công việc tưới cây, tưới nước (浇). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
去浇水了
đã đi tưới nước
Hình ảnh:

Phân tích từ 去浇水了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:đã đi tưới nước
Ví dụ (2)
阳台上的花我已经浇水了。
Hoa trên ban công tôi đã tưới nước rồi.
I have already watered the flowers on the balcony.
爷爷一早就给花园里的菜浇水了。
Ông nội vừa sáng sớm đã tưới nước cho rau trong vườn rồi.
Grandpa watered the vegetables in the garden early in the morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây