大熊猫
—
Gợi nhớ
Từ "大熊猫" (dàxióngmāo) mang nghĩa "gấu trúc lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 熊 (xióng - hùng): "Con gấu" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大熊猫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gấu trúc lớn
Ví dụ (2)
大熊猫是中国的国宝,深受全世界人民的喜爱。
Gấu trúc lớn là quốc bảo của Trung Quốc, được người dân toàn thế giới vô cùng yêu mến.
The giant panda is China's national treasure and is deeply loved by people all over the world.
我们在动物园里看到大熊猫正在津津有味地吃着竹子。
Chúng tôi thấy gấu trúc lớn đang ăn tre một cách ngon lành trong sở thú.
At the zoo, we saw the giant panda eating bamboo with great relish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây