族(上班族)
—
Phân tích từ 族(上班族)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / hậu tố
Nghĩa:nhóm người, giới; “上班族” là dân văn phòng
Ví dụ (2)
很多上班族因为工作忙碌而选择在外面吃午饭。
Nhiều dân văn phòng vì công việc bận rộn nên lựa chọn ăn trưa ở bên ngoài.
早高峰时期的地铁里挤满了步履匆匆的上班族。
Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm sáng chật ních những người đi làm vội vã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây