密封圈
mìfēngquān
Gioăng cao su / O-ring

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gioăng cao su / O-ring
Ví dụ (3)
fēng quānlǎo huàhuìdǎo zhì yóu gānglòu yóu
Gioăng cao su bị lão hóa sẽ dẫn đến rò rỉ dầu ở xi-lanh thủy lực.
nài gāo wēn fēng quānchángcǎi yòng xiàng jiāocái zhìzhì zào
Gioăng cao su chịu nhiệt độ cao thường được sản xuất bằng vật liệu cao su FKM (Fluorocarbon).
gēng huàn ménshíyìngtóng shíhuàn shàngquán xīnde fēng quān
Khi thay van nên đồng thời thay thế bằng một chiếc gioăng đệm cao su mới tinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây