减速机
—
Phân tích từ 减速机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp giảm tốc
Ví dụ (3)
输送带电机与减速机连接,以降低输出转速并增大扭矩。
Động cơ băng tải liên kết với hộp giảm tốc nhằm giảm tốc độ đầu ra và tăng momen xoắn.
行星减速机具有结构紧凑和传动效率高的特点。
Hộp giảm tốc hành tinh có đặc điểm cấu trúc nhỏ gọn và hiệu suất truyền động cao.
如果减速机漏油,会使内部齿轮过度磨损。
Nếu hộp giảm tốc bị rò rỉ dầu, sẽ khiến bánh răng bên trong bị mài mòn quá mức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây