螺纹规
—
Gợi nhớ
Từ "螺纹规" (luówénguī) nghĩa là "Dưỡng đo ren", ghép bởi: 螺 (luó): Ốc sên + 纹 (wén): Hoa văn + 规 (guī): quy tắc.
Thành phần cấu tạo
螺纹规
Dưỡng đo ren
虫
累
纟
文
夫
见
Phân tích từ 螺纹规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dưỡng đo ren
Ví dụ (3)
检验螺纹孔时,螺纹塞规的通规必须能顺利旋入。
Khi kiểm tra lỗ ren, dưỡng ren塞 (dưỡng đầu GO) phải xoay vào được một cách trơn tru.
螺纹环规用于测量轴类零件的外螺纹是否合格。
Dưỡng vòng ren được sử dụng để đo xem ren ngoài của chi tiết dạng trục có đạt hay không.
螺纹规属于精密量具,严禁碰撞和受潮。
Dưỡng đo ren thuộc loại dụng cụ đo chính xác, nghiêm cấm va đập và ẩm ướt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây