硬度计
yìngdùjì
Máy đo độ cứng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy đo độ cứng
Ví dụ (3)
shìyìng shì yòng xínggōng jiàndexiàn chǎngyìng jiǎn
Máy đo độ cứng Leeb phù hợp cho việc kiểm tra độ cứng tại hiện trường của các phôi gia công lớn.
shǐ yòng使wéishì yìng liángshí yàoduìshì yàngbiǎo miànjìn xíngpāo guāngchǔ
Khi đo bằng máy đo độ cứng Vickers, cần tiến hành đánh bóng bề mặt mẫu thử.
shì yàn shìxīncǎi gòuliǎo táiquán dòngshì yìng
Phòng thí nghiệm mới mua sắm một chiếc máy đo độ cứng Brinell hoàn toàn tự động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây