公差配合
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dung sai lắp ghép
Ví dụ (3)
轴承与轴颈的公差配合直接影响旋转精度和轴承寿命。
Dung sai lắp ghép giữa vòng bi và cổ trục ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác quay và tuổi thọ vòng bi.
选择过盈公差配合可以实现免键连接传递扭矩。
Lựa chọn dung sai lắp chặt (lắp dôi) có thể thực hiện liên kết không then để truyền momen xoắn.
这套定位销采用过渡公差配合以保证定位精度又便于拆装。
Bộ chốt định vị này sử dụng dung sai lắp trung gian để vừa đảm bảo độ chính xác định vị vừa dễ dàng tháo lắp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây