润滑脂
—
Phân tích từ 润滑脂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỡ bôi trơn / Mỡ bò
Ví dụ (3)
滚动轴承内部装填的润滑脂不宜过多,一般为容积的三分之一。
Lượng mỡ bôi trơn tra vào bên trong vòng bi cầu không nên quá nhiều, thường chiếm 1/3 thể tích khoang.
锂基润滑脂具有良好的耐水性和机械安定性。
Mỡ bôi trơn gốc Lithium có tính kháng nước và độ ổn định cơ học rất tốt.
气温较低时应选用低温粘度较小的润滑脂。
Khi nhiệt độ môi trường thấp nên chọn loại mỡ bôi trơn có độ nhớt nhiệt độ thấp nhỏ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây