液压钳
—
Phân tích từ 液压钳
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kìm thủy lực / Ép đầu cốt
Ví dụ (3)
电工正在使用手持式液压钳压接粗电缆铜接头。
Thợ điện đang sử dụng kìm thủy lực cầm tay để ép đầu cốt đồng của cáp điện lớn.
使用液压钳时必须选用与导线截面积相匹配的模具。
Khi sử dụng kìm ép thủy lực bắt buộc phải chọn khuôn ép phù hợp với tiết diện dây dẫn.
液压钳漏油会导致压力泵泄压,无法完成压接动作。
Kìm thủy lực bị rò dầu sẽ dẫn đến bơm áp lực sụt áp, không thể hoàn thành động tác ép đầu cốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây