防锈油
—
Phân tích từ 防锈油
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu chống rỉ sét
Ví dụ (3)
刚精磨完的转子表面需要涂抹薄薄一层防锈油进行短期封存。
Bề mặt rôto vừa mài tinh xong cần bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng để lưu kho ngắn hạn.
这种脱水防锈油能快速排走工件表面残留的微量水分。
Loại dầu chống gỉ tách nước này có thể đẩy nhanh lượng nước nhỏ còn sót lại trên bề mặt phôi.
在装配前,必须用溶剂将零件表面的防锈油清洗干净。
Trước khi lắp ráp, bắt buộc phải dùng dung môi làm sạch lớp dầu chống gỉ trên bề mặt linh kiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây