保养记录
—
Phân tích từ 保养记录
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhật ký bảo dưỡng thiết bị
Ví dụ (3)
每次对数控机床进行日常维护后,都必须填写保养记录。
Sau mỗi lần bảo dưỡng định kỳ máy công cụ CNC, đều bắt buộc phải điền vào nhật ký bảo dưỡng.
设备的保养记录是评估机床使用寿命的重要依据。
Nhật ký bảo dưỡng thiết bị là căn cứ quan trọng để đánh giá tuổi thọ sử dụng của máy công cụ.
审计人员正在核对车间过去一年的设备保养记录。
Nhân viên kiểm toán đang đối chiếu nhật ký bảo dưỡng thiết bị của phân xưởng trong năm qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây