油封密封
—
Phân tích từ 油封密封
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (2)
该减速机输出轴处采用双唇口油封密封,防漏效果良好。
Trục đầu ra của hộp giảm tốc này sử dụng phương pháp làm kín bằng phớt dầu hai môi, cho hiệu quả chống rò rỉ tốt.
旋转轴表面的光洁度如果不够,会严重磨损并破坏油封密封。
Độ bóng bề mặt trục quay nếu không đủ sẽ mài mòn nghiêm trọng và làm hỏng khả năng làm kín của phớt dầu.
2
động từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (1)
工程师决定在此处用油封密封,以防止润滑脂向外部泄漏。
Kỹ sư quyết định làm kín bằng phớt dầu ở chỗ này để ngăn mỡ bôi trơn rò rỉ ra bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây