Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
氩弧焊机
yàhúhànjī
Máy hàn TIG / Hàn Argon
Hán việt: á hồ hàn cơ
—

Gợi nhớ

Từ "氩弧焊机" (yàhúhànjī) mang nghĩa "Máy hàn TIG / Hàn Argon", kết hợp bởi 氩 (yà - á): "khí agon (nguyên tố hóa học Argon)" + 弧 (hú - hồ): "cung" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 氩: Một loại chất khí hiếm (气) có tính chất trơ bền vững và mượn âm đọc của chữ Á (亚) trong bảng tuần hoàn hóa học chính là khí Argon (氩). • Chữ 弧: Thân cây cung (弓) uốn cong mềm mại như dáng quả dưa (瓜) tạo nên đường nét cong tròn của hình cung, vòng cung (弧). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

氩弧焊机
yàhúhànjī
Máy hàn TIG / Hàn Argon
氩
yà • á
khí agon (nguyên tố hóa học Argon)
气
Bộ Khí
Chất khí bay hơi trong không trung
亚
Chữ Á
Đứng hàng thứ hai, bền vững ổn định; đóng vai trò biểu âm
弧
hú • hồ
cung
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
焊
hàn • hàn
hàn (kim loại)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy hàn TIG / Hàn Argon
Ví dụ (3)
yàhúhàn氩弧焊jī机guǎngfàn广泛yòngyú用于búxiùgāng不锈钢hé和lǚhéjīn铝合金děng等cáiliào材料de的jīngmì精密hànjiē焊接。
Máy hàn TIG được dùng rộng rãi để hàn chính xác các vật liệu như thép không gỉ và hợp kim nhôm.
TIG welders are widely used for precision welding of materials such as stainless steel and aluminum alloys.
hànjiē焊接qián前,wǒmen我们xūyào需要jiǎnchá检查yàhúhàn氩弧焊jī机de的qì气liúliàng流量hé和gāopín高频yǐn引hú弧gōngnéng功能。
Trước khi hàn, chúng ta cần kiểm tra lưu lượng khí và chức năng mồi hồ quang cao tần của máy hàn TIG.
Before welding, we need to check the gas flow rate and high-frequency arc ignition function of the TIG welder.
gòumǎi购买yàhúhàn氩弧焊jī机shí时yìng应zhòngdiǎn重点kǎolǜ考虑qí其diànliú电流wěndìngxìng稳定性jí及zàn暂zàilǜ载率zhǐbiāo指标。
Khi mua máy hàn TIG nên cân nhắc trọng điểm đến tính ổn định của dòng điện và chỉ số chu kỳ tải.
When purchasing an argon arc welding machine, emphasis should be placed on its current stability and duty cycle index.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây