Gợi nhớ
Từ "氩弧焊机" (yàhúhànjī) mang nghĩa "Máy hàn TIG / Hàn Argon", kết hợp bởi 氩 (yà - á): "khí agon (nguyên tố hóa học Argon)" + 弧 (hú - hồ): "cung" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 氩: Một loại chất khí hiếm (气) có tính chất trơ bền vững và mượn âm đọc của chữ Á (亚) trong bảng tuần hoàn hóa học chính là khí Argon (氩). • Chữ 弧: Thân cây cung (弓) uốn cong mềm mại như dáng quả dưa (瓜) tạo nên đường nét cong tròn của hình cung, vòng cung (弧). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).