弹簧挡圈
—
Phân tích từ 弹簧挡圈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phe gài / Vòng chặn đàn hồi
Ví dụ (3)
传动齿轮在轴上装配完毕后,要用弹簧挡圈进行轴向定位。
Sau khi bánh răng truyền động lắp ráp xong trên trục, cần dùng vòng chặn đàn hồi để định vị hướng trục.
弹簧挡圈分为轴用挡圈和孔用挡圈两种,其夹紧工具也不同。
Phe gài được chia làm hai loại: vòng chặn cho trục và vòng chặn cho lỗ, dụng cụ kẹp của chúng cũng khác nhau.
检查槽深是否符合规格,否则弹簧挡圈容易脱出失效。
Hãy kiểm tra độ sâu rãnh xem có phù hợp với thông số thiết kế không, nếu không vòng chặn đàn hồi rất dễ bị tuột ra ngoài dẫn đến hỏng hóc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây