刀具磨损
—
Phân tích từ 刀具磨损
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Mòn dao cụ
Ví dụ (2)
在高速切削过程中,刀具磨损主要是由摩擦热和硬质点擦伤引起的。
Trong quá trình cắt gọt tốc độ cao, mòn dao cụ chủ yếu do nhiệt ma sát và trầy xước từ các điểm cứng gây ra.
刀具磨损严重会直接导致工件表面粗糙度变差和尺寸超差。
Mòn dao cụ nghiêm trọng sẽ trực tiếp dẫn đến độ nhám bề mặt phôi trở nên xấu đi và kích thước vượt dung sai cho phép.
2
động từ/cụm động từ
Nghĩa:Mòn dao cụ
Ví dụ (1)
连续铣削高硬度模具钢时,合金刀具很容易刀具磨损。
Khi liên tục phay thép khuôn có độ cứng cao, dao cụ hợp kim rất dễ bị mòn dao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây