编译器
biānyìqì
Trình biên dịch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trình biên dịch
Ví dụ (3)
biān zàiduìdài jìn xíng fēn shípāo chūliǎo zhì mìngcuò
Trình biên dịch đã đưa ra một lỗi nghiêm trọng trong quá trình phân tích cú pháp mã nguồn.
xiàn dàibiān bāo hánliǎo duōdài yōu huà shù xiǎn zhù gāochéng dezhí xíngxiào
Trình biên dịch hiện đại tích hợp nhiều công nghệ tối ưu hóa mã nguồn, có thể nâng cao rõ rệt hiệu suất thực thi của chương trình.
tóngdeyìng jiànjià gòu yàoshì pèixiāng yìngdebiān láishēng chéng zhí xíng wén jiàn
Các kiến trúc phần cứng khác nhau cần thích ứng với trình biên dịch tương ứng để tạo ra tệp khả thi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây