网络安全
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:An ninh mạng / An toàn thông tin mạng
Ví dụ (3)
企业应该定期对员工进行网络安全awareness培训,防范钓鱼邮件。
Doanh nghiệp nên định kỳ tổ chức đào tạo nhận thức an ninh mạng cho nhân viên nhằm phòng chống email giả mạo.
随着云计算的发展,云端的数据加密成为网络安全的重要环节。
Cùng với sự phát triển của điện toán đám mây, mã hóa dữ liệu trên đám mây đã trở thành một mắt xích quan trọng của an ninh mạng.
制造企业不仅要关注生产安全,也必须重视工业控制系统的网络安全。
Doanh nghiệp sản xuất không chỉ cần quan tâm tới an toàn sản xuất mà còn phải coi trọng an ninh mạng của hệ thống điều khiển công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây