移动端
—
Phân tích từ 移动端
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nền tảng di động Mobile
Ví dụ (3)
随着智能手机的普及,公司决定将业务重心转向移动端。
Với sự phổ cập của điện thoại thông minh, công ty quyết định chuyển trọng tâm kinh doanh sang nền tảng di động.
移动端的屏幕尺寸较小,设计时需要简化操作流程。
Kích thước màn hình thiết bị di động khá nhỏ, khi thiết kế cần đơn giản hóa quy trình thao tác.
这个网页在PC端显示正常,但在移动端出现了排版错乱。
Trang web này hiển thị bình thường trên máy tính, nhưng trên điện thoại di động lại bị lỗi bố cục dàn trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây