响应式
—
Gợi nhớ
Từ "响应式" (xiǎngyìngshì) nghĩa là "Responsive / Tương thích", ghép bởi: 响 (xiǎng): reo + 应 (yīng / yìng): phải + 式 (shì): kiểu cách.
Thành phần cấu tạo
响应式
Responsive / Tương thích
口
向
广
龶
弋
工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Responsive / Tương thích
Ví dụ (3)
采用响应式网页设计可以避免针对不同设备单独开发多个版本。
Áp dụng thiết kế trang web tương thích (responsive) có thể tránh việc phải phát triển riêng biệt nhiều phiên bản cho các thiết bị khác nhau.
这个响应式框架支持通过媒体查询快速实现网格布局的自适应。
Khung tương thích này hỗ trợ hiện thực hóa nhanh chóng tính tự thích ứng của bố cục lưới thông qua media query.
设计响应式布局时,应当优先考虑移动端用户的浏览体验。
Khi thiết kế bố cục tương thích (responsive layout), nên ưu tiên xem xét trải nghiệm duyệt web của người dùng di động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây