神经网络
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạng nơ-ron
Ví dụ (3)
卷积神经网络是处理图像识别和分类任务的理想选择。
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là lựa chọn lý tưởng để xử lý các tác vụ nhận diện và phân loại hình ảnh.
调整神经网络中的权重和偏置是模型训练的关键步骤。
Điều chỉnh trọng số (weight) và độ lệch (bias) trong mạng nơ-ron là bước then chốt của huấn luyện mô hình.
循环神经网络特别适合用于处理时间序列数据和文本生成。
Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) đặc biệt phù hợp để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và tạo văn bản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây