混合云
hùnhéyún
Đám mây lai Hybrid Cloud

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đám mây lai Hybrid Cloud
Ví dụ (3)
hùn yúnjià gòuyǔn gōng zàigōng yǒuyúnshàngchǔ liú liàngbào zēngtóng shízài yǒuyún zhōngcún chǔmǐng ǎn shù
Kiến trúc đám mây lai cho phép công ty xử lý lưu lượng bùng nổ trên đám mây dùng chung, đồng thời lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên đám mây dùng riêng.
shí shīhùn yún yàojiě jué tóngyúnpíng táizhī jiāndeshù tóng wǎng luò ān quánlián jiēwèn
Triển khai đám mây lai cần giải quyết vấn đề đồng bộ dữ liệu và kết nối an ninh mạng giữa các nền tảng đám mây khác nhau.
hùn yúnwèi gōngliǎo delíng huó xìngshì duōchuán tǒngháng shù huàzhuǎn xíngdeshǒu xuǎn
Đám mây lai cung cấp tính linh hoạt cực lớn cho doanh nghiệp, là lựa chọn hàng đầu cho chuyển đổi số của nhiều ngành truyền thống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây