区块链
—
Gợi nhớ
Từ "区块链" (qūkuàiliàn) mang nghĩa "Blockchain", kết hợp bởi 区 (qū - khu): "khu" + 块 (kuài - khối): "tệ" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 区块链
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Blockchain
Ví dụ (3)
区块链的去中心化特性使得交易记录公开透明且不可篡改。
Đặc tính phi tập trung của blockchain giúp ghi chép giao dịch công khai, minh bạch và không thể bị giả mạo.
The decentralized nature of blockchain makes transaction records public, transparent, and tamper-proof.
除了加密货币,区块链技术还在供应链追溯和智能合约中得到应用。
Bên cạnh tiền mã hóa, công nghệ blockchain còn được ứng dụng trong truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng và hợp đồng thông minh.
Besides cryptocurrencies, blockchain technology is also applied in supply chain traceability and smart contracts.
许多金融机构正在探索如何利用区块链来加速跨境支付清算。
Nhiều tổ chức tài chính đang khám phá cách tận dụng blockchain để tăng tốc thanh toán và bù trừ xuyên biên giới.
Many financial institutions are exploring how to use blockchain to speed up cross-border payment clearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây