设计模式
shèjì móshì
Mẫu thiết kế Design Pattern

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu thiết kế Design Pattern
Ví dụ (3)
dān shìshì zhǒngcháng yòngdeshè shìquè bǎo lèizhǐ yǒu shí duì xiàng
Mẫu Singleton là một mẫu thiết kế thường dùng, đảm bảo một lớp chỉ có duy nhất một đối tượng thực thể.
xué yìng yòngshè shì bāng zhùkāi zhěbiān xiě chūjié gòugèngqīng gèngwéi dedài
Học tập và ứng dụng mẫu thiết kế có thể giúp nhà phát triển viết ra mã nguồn có cấu trúc rõ ràng và dễ bảo trì hơn.
guān chá zhě shìcháng yòngshí xiànshì jiàn dòng tǒngzhōngde jiànjiěǒu
Mẫu Observer thường được dùng để thực hiện giảm sự phụ thuộc giữa các thành phần trong hệ thống hướng sự kiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây