Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
容器化
róngqìhuà
Container hóa (Docker)
Hán việt: dong khí hoa
—

Gợi nhớ

Từ "容器化" (róngqìhuà) nghĩa là "Container hóa (Docker)", ghép bởi: 容 (róng): chứa đựng + 器 (qì): Dụng cụ + 化 (huà): Biến đổi.

Thành phần cấu tạo

容器化
róngqìhuà
Container hóa (Docker)
宀
谷
口
犬
亻
匕

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Container hóa (Docker)
Ví dụ (2)
róng qì容器huà化jì shù技术jí dà极大dì地jiǎn huà简化liǎo了wēi微fú wù服务yìng yòng应用de的bù shǔ部署hé和kuò róng扩容liú chéng流程。
Công nghệ container hóa đã đơn giản hóa đáng kể quy trình triển khai và mở rộng quy mô của các ứng dụng vi dịch vụ.
DDoocckkeerrshì是mù qián目前shì shí shàng事实上de的yìng yòng应用róng qì容器huà化háng yè biāo zhǔn行业标准。
Docker hiện là tiêu chuẩn ngành thực tế cho việc container hóa ứng dụng.
2
động từ
Nghĩa:Container hóa (Docker)
Ví dụ (1)
yán fā研发tuán duì团队zhèng zài正在duì对suǒ yǒu所有de的yí liú遗留fú wù服务jìn xíng进行gǎi zào改造bìng并quán miàn全面róng qì容器huà化。
Đội ngũ R&D đang cải tổ toàn bộ các dịch vụ cũ và tiến hành container hóa toàn diện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây