自动化
—
Phân tích từ 自动化
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tự động hóa
Ví dụ (2)
实现测试自动化是大型软件项目质量保障的必经之路。
Thực hiện tự động hóa kiểm thử là con đường bắt buộc để bảo đảm chất lượng của các dự án phần mềm lớn.
办公自动化系统能够优化公司的审批流程,节省纸张。
Hệ thống tự động hóa văn phòng (OA) có thể tối ưu hóa quy trình phê duyệt của công ty, tiết kiệm giấy tờ.
2
động từ
Nghĩa:Tự động hóa
Ví dụ (1)
我们需要把日常巡检和备份任务进行自动化,减少运维人员的日常负担。
Chúng ta cần tự động hóa các nhiệm vụ kiểm tra định kỳ và sao lưu hàng ngày để giảm bớt gánh nặng thường nhật cho nhân viên vận hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây