硬件驱动
—
Phân tích từ 硬件驱动
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình điều khiển phần cứng / Driver
Ví dụ (3)
显卡安装了最新的硬件驱动后,在运行大型3D游戏时的帧数显著提高。
Card đồ họa sau khi cài đặt driver phần cứng mới nhất đã cải thiện rõ rệt tốc độ khung hình (FPS) khi chạy các game 3D lớn.
如果没有匹配的硬件驱动,操作系统将无法识别新连接的打印机。
Nếu không có driver phần cứng phù hợp, hệ điều hành sẽ không thể nhận diện được máy in mới kết nối.
很多网卡驱动损坏会导致计算机无法正常获取IP地址上网。
Nhiều trường hợp hỏng driver card mạng sẽ khiến máy tính không thể lấy địa chỉ IP để vào mạng bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây