稳定性
—
Phân tích từ 稳定性
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ ổn định
Ví dụ (3)
经过连续七十二小时的压力测试,系统的稳定性能得到了有效验证。
Trải qua 72 giờ liên tục kiểm thử áp lực, độ ổn định của hệ thống đã được xác thực hiệu quả.
相比于追求新颖的功能,生产环境的数据库服务器更注重运行的稳定性。
So với việc theo đuổi các tính năng mới mẻ, máy chủ cơ sở dữ liệu trên môi trường production chú trọng hơn đến độ ổn định khi vận hành.
网络连接的稳定性直接影响到云服务用户的在线体验。
Độ ổn định của kết nối mạng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm trực tuyến của người dùng dịch vụ đám mây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây