代码编译
dàimǎ biānyì
Biên dịch mã nguồn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Biên dịch mã nguồn
Ví dụ (3)
dài biān guò chéngkěn éng yào miǎo zhōngdào shí fēn zhōngděng
Quá trình biên dịch mã nguồn có thể mất từ vài giây đến vài chục phút tùy hệ thống.
biān yōu huà zàidài biān jiē duàn shēngzuì zhōngchéng deyùn xíngxiào
Tối ưu hóa biên dịch có thể nâng cao hiệu suất chạy của chương trình cuối cùng ngay trong giai đoạn biên dịch.
dài biān shī bàishuō míngyuán chéng zhōngcún zài cuò huò zhě làiquē shī
Biên dịch mã nguồn thất bại chứng tỏ trong chương trình nguồn tồn tại lỗi cú pháp hoặc thiếu thư viện phụ thuộc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây