审计日志
—
Phân tích từ 审计日志
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhật ký kiểm toán
Ví dụ (3)
任何对数据库的修改操作都必须被记录在审计日志中。
Bất kỳ thao tác sửa đổi nào đối với cơ sở dữ liệu đều bắt buộc phải được ghi lại trong nhật ký kiểm toán.
安全人员通过分析审计日志成功锁定了发起异常请求的账号。
Nhân viên an ninh thông qua phân tích nhật ký kiểm toán đã khóa thành công tài khoản phát ra yêu cầu bất thường.
审计日志具有只读属性,即使是系统管理员也不能随意删除。
Nhật ký kiểm toán có thuộc tính chỉ đọc, ngay cả quản trị viên hệ thống cũng không thể tùy ý xóa bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây