应急响应
—
Gợi nhớ
Từ "应急响应" (yìngjí xiǎngyìng) nghĩa là "Ứng phó sự cố", ghép bởi: 应 (yīng / yìng): phải + 急 (jí): gấp + 响 (xiǎng): reo + 应 (yīng / yìng): phải.
Thành phần cấu tạo
应急响应
Ứng phó sự cố
广
龶
刍
心
口
向
Phân tích từ 应急响应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ứng phó sự cố
Ví dụ (3)
发生数据泄露后,安全团队立即启动了应急响应预案。
Sau khi xảy ra rò rỉ dữ liệu, đội ngũ an ninh đã ngay lập tức kích hoạt phương án ứng phó sự cố khẩn cấp.
应急响应的首要任务是控制事态扩大并尽快隔离受感染的服务器。
Nhiệm vụ hàng đầu của ứng phó sự cố là kiểm soát tình hình không lan rộng và nhanh chóng cô lập các máy chủ bị nhiễm độc.
团队通过多次演练,提高了应对线上故障的应急响应速度。
Đội ngũ thông qua nhiều lần diễn tập đã nâng cao tốc độ ứng phó sự cố khi đối phó với lỗi vận hành thực tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây