挂牌
—
Gợi nhớ
Từ "挂牌" (guàpái) nghĩa là "Nhãn mác treo", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 牌 (pái): thẻ.
Thành phần cấu tạo
挂牌
Nhãn mác treo
扌
圭
片
卑
Phân tích từ 挂牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhãn mác treo
Ví dụ (3)
成衣包装前,工人需要用胶针枪将挂牌挂在衣服上。
Trước khi đóng gói quần áo, công nhân cần dùng súng bắn đạn nhựa để treo thẻ treo lên quần áo.
挂牌上通常印有品牌的商标、产品条形码以及零售价格。
Trên thẻ treo thường in nhãn hiệu thương hiệu, mã vạch sản phẩm cũng như giá bán lẻ.
缺少挂牌或者挂牌信息错误的衣服会被判定为次品。
Quần áo thiếu thẻ treo hoặc thông tin thẻ treo bị sai sẽ bị phán định là hàng lỗi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây