烫画
—
Gợi nhớ
Từ "烫画" (tànghuà) nghĩa là "In chuyển nhiệt", ghép bởi: 烫 (tàng): Là nóng + 画 (huà): vẽ.
Thành phần cấu tạo
烫画
In chuyển nhiệt
汤
火
一
田
凵
Phân tích từ 烫画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:In chuyển nhiệt
Ví dụ (3)
这款童装的前胸印花使用的是环保型的烫画工艺。
Phần họa tiết in trước ngực của chiếc áo trẻ em này sử dụng kỹ thuật in chuyển nhiệt thân thiện với môi trường.
烫画温度和时间必须把控好,否则印花可能牢度不够。
Cần phải kiểm soát tốt nhiệt độ và thời gian in chuyển nhiệt, nếu không độ bền của hình in có thể không đủ.
烫画部位不能直接进行高温熨烫,以防图案熔化粘连。
Vị trí in chuyển nhiệt không thể là ủi trực tiếp ở nhiệt độ cao để tránh hình vẽ bị nóng chảy dính vào nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây